10 hoạt động nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai giúp thay đổi lớp học của bạn
Các hoạt động nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL) giúp học sinh xây dựng sự tự tin, cải thiện sự trôi chảy và thực hành các kỹ năng giao tiếp thực tế. Giáo viên ưu tiên việc luyện nói sẽ thấy học sinh tiến bộ nhanh hơn trong khả năng giao tiếp tự nhiên. Hướng dẫn này bao gồm mười hoạt động đã được chứng minh hiệu quả ở mọi trình độ—từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao.

Tại sao việc luyện nói lại quan trọng trong lớp học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai?
Nhiều học sinh học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL) có khả năng đọc và viết tiếng Anh tốt hơn khả năng nói. Khoảng cách này tồn tại vì các lớp học truyền thống thường chú trọng vào các bài tập ngữ pháp và bài tập viết hơn là giao tiếp bằng miệng. Nghiên cứu từ Hội đồng Giảng dạy Ngoại ngữ Hoa Kỳ cho thấy học sinh cần có cơ hội nói thường xuyên, không áp lực để phát triển khả năng nói trôi chảy. Khi giáo viên tạo ra một môi trường hỗ trợ cho việc luyện nói, học sinh sẽ vượt qua nỗi sợ mắc lỗi và bắt đầu sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.
Các hoạt động nói cũng giúp học sinh tiếp thu các cấu trúc ngữ pháp mà không cần học thuộc lòng các quy tắc. Khi người học sử dụng từ vựng mới trong cuộc hội thoại, họ nhớ tốt hơn so với việc chỉ viết chúng ra. Rào cản tâm lý—một thuật ngữ do nhà ngôn ngữ học Stephen Krashen đặt ra—sẽ biến mất khi học sinh cảm thấy thoải mái, cho phép tiếp thu ngôn ngữ nhanh hơn.
1. Hai sự thật và một lời nói dối
Học sinh viết ba câu về bản thân: hai câu đúng, một câu sai. Các bạn cùng lớp đặt câu hỏi để tìm ra câu nói dối. Hoạt động này phù hợp với mọi trình độ vì học sinh tự điều chỉnh độ phức tạp của câu nói. Học sinh mới bắt đầu có thể nói “Tôi thích pizza” trong khi học sinh giỏi hơn có thể mô tả trải nghiệm du lịch hoặc thành tích cá nhân. Hình thức trò chơi giúp giảm bớt lo lắng và khuyến khích việc đặt câu hỏi một cách tự nhiên.

2. Tìm một người…
Tạo một bảng với các câu hỏi gợi ý như “Tìm một người đã từng đến thăm một quốc gia khác” hoặc “Tìm một người chơi nhạc cụ”. Học sinh đi xung quanh hỏi các bạn cùng lớp cho đến khi hoàn thành bảng. Hoạt động giao lưu có cấu trúc này buộc học sinh phải chủ động bắt chuyện với nhiều bạn khác nhau. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc luyện tập cách đặt câu hỏi và xây dựng cộng đồng lớp học. Cung cấp các khung câu cho trình độ thấp hơn: “Bạn có _____?” và “Bạn đã từng _____?”
3. Các cặp hình ảnh mô tả
Chia học sinh thành từng cặp và đưa cho mỗi em một hình ảnh khác nhau, úp xuống. Không cho người khác xem hình, học sinh mô tả những gì mình nhìn thấy trong khi bạn cùng nhóm vẽ dựa trên mô tả đó. Sau năm phút, họ so sánh bức vẽ với hình ảnh gốc. Hoạt động này giúp phát triển vốn từ vựng miêu tả và dạy học sinh cách đưa ra hướng dẫn rõ ràng, cụ thể. Nên sử dụng hình ảnh có nhiều chi tiết – cảnh đường phố, lớp học hoặc phong cảnh đều phù hợp.

4. Cuộc tranh luận bốn góc
Hãy dán nhãn các góc lớp học với các lựa chọn: “Hoàn toàn đồng ý,” “Đồng ý,” “Không đồng ý,” “Hoàn toàn không đồng ý.” Đọc một câu như “Nên cấm bài tập về nhà” hoặc “Mạng xã hội cải thiện giao tiếp.” Học sinh di chuyển đến góc đã chọn và thảo luận lý lẽ của mình theo nhóm nhỏ. Chọn một học sinh từ mỗi góc để trình bày quan điểm của nhóm mình. Hoạt động này giúp xây dựng kỹ năng lập luận và dạy học sinh cách đưa ra bằng chứng để chứng minh ý kiến. Nó cũng kết hợp vận động, giúp những học sinh học bằng vận động luôn hứng thú.
5. Kịch bản đảo hoang
Phát cho mỗi học sinh một mẩu giấy có vẽ ngẫu nhiên một vật dụng (hoặc để các em tự vẽ). Nói với học sinh rằng họ bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang và chỉ có một nửa lớp có thể sống sót. Mỗi người phải thuyết phục cả nhóm tại sao vật dụng của mình lại quan trọng cho sự sống còn. Một học sinh có “gương” có thể lập luận rằng nó có thể dùng để báo hiệu máy bay, nhóm lửa hoặc kiểm tra vết thương. Hoạt động này khuyến khích tư duy sáng tạo và kỹ năng thuyết phục.

6. Tranh luận tốc độ (Nói trong thời gian quy định)
Chia lớp thành hai đội. Một học sinh từ Đội A nói về một chủ đề cho trước trong 45 giây mà không được ngập ngừng. Đội B lắng nghe để phát hiện lỗi ngữ pháp, lỗi từ vựng hoặc những khoảng dừng dài. Nếu Đội B phát hiện ra lỗi, họ sẽ được một điểm. Sau đó, Đội B sẽ cử người nói. Chủ đề có thể từ đơn giản (“Hãy mô tả thói quen buổi sáng của bạn”) đến phức tạp (“Các trường đại học có nên miễn phí không?”). Hoạt động này giúp xây dựng khả năng nói trôi chảy dưới áp lực và rèn luyện cho học sinh tư duy bằng tiếng Anh thay vì dịch từ ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.
Để xem video minh họa hữu ích về hoạt động nói này và các hoạt động khác, hãy xem tài liệu giảng dạy tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai này:
7. Các kịch bản nhập vai
Giao cho học sinh các tình huống thực tế: gọi món ăn ở nhà hàng, hỏi đường, phỏng vấn xin việc hoặc khiếu nại. Cung cấp thẻ hội thoại cho người mới bắt đầu với các cụm từ chính. Học sinh trình độ trung cấp và nâng cao có thể ứng biến dựa trên kịch bản. Đóng vai giúp học sinh chuẩn bị cho việc sử dụng tiếng Anh thực tế ngoài lớp học. Chúng cũng cho phép học sinh thực hành các chuẩn mực văn hóa như từ chối lịch sự hoặc nói chuyện xã giao. Sau mỗi buổi đóng vai, cả lớp sẽ thảo luận về những gì đã hiệu quả và đề xuất những cải tiến.

8. Chuỗi câu chuyện (Kể chuyện hợp tác)
Mời bốn học sinh lên phía trước. Ba học sinh ngồi thành một hàng, một học sinh đứng phía sau đóng vai trò “người điều khiển”. Người điều khiển cầm các thẻ có các danh từ ngẫu nhiên (ví dụ: “xe đạp”, “cơn giông bão”, “bà”). Học sinh thứ nhất bắt đầu kể chuyện. Sau 30-60 giây, người điều khiển đưa một thẻ danh từ cho học sinh thứ hai, người này phải sử dụng từ đó và tiếp tục câu chuyện. Vai trò kể chuyện luân phiên giữa các học sinh cho đến khi câu chuyện kết thúc. Hoạt động này giúp xây dựng kỹ năng nói tự nhiên và dạy học sinh cách kết nối các ý tưởng một cách trôi chảy.
9. Bạn thích điều nào hơn?
Đưa ra cho học sinh các lựa chọn: “Bạn thích sống ở vùng núi hay vùng biển hơn?” Học sinh mới bắt đầu có thể trả lời bằng một câu ngắn gọn như “Tôi thích… bởi vì…” Học sinh giỏi hơn có thể tranh luận về ưu điểm và nhược điểm của mỗi lựa chọn. Hoạt động đơn giản này tạo ra những cuộc thảo luận thú vị và bộc lộ sự khác biệt về tính cách. Nó cũng giới thiệu các cấu trúc so sánh một cách tự nhiên. Điều chỉnh độ khó bằng cách thay đổi các lựa chọn—các lựa chọn dễ như “pizza hay pasta” cho người mới bắt đầu, các tình huống khó xử mang tính triết học như “danh tiếng hay giàu có” cho người học nâng cao.

10. Phiếu phản hồi cuối giờ học bằng lời nói
Trước khi học sinh rời lớp, hãy yêu cầu các em trả lời một câu hỏi bằng miệng – với bạn hoặc với bạn cùng nhóm. Câu hỏi có thể ôn lại nội dung bài học (“Hôm nay em học được một từ mới là gì?”) hoặc kiểm tra khả năng hiểu bài (“Giải thích sự khác biệt giữa 'mượn' và 'cho mượn'”). Bài kiểm tra nhanh này giúp củng cố việc học và xây dựng thói quen nói hàng ngày. Nó cũng tạo cơ hội cho những học sinh nhút nhát được nói mà không bị áp lực. Hãy cung cấp các câu mở đầu để hỗ trợ: “Hôm nay tôi đã học được…” hoặc “Một điều tôi thấy khó khăn là…”
Làm thế nào để hỗ trợ những người ngại nói trước công chúng
Một số học sinh tránh các hoạt động nói trước công chúng vì lo lắng hoặc cầu toàn. Hãy giảm bớt áp lực tâm lý bằng cách khen ngợi nỗ lực hơn là sự chính xác. Cho học sinh thời gian suy nghĩ trước khi gọi tên. Ghép những học sinh rụt rè với những bạn cùng nhóm khuyến khích. Sử dụng các cấu trúc câu và hình ảnh minh họa để hỗ trợ câu trả lời. Không bao giờ ép học sinh nói trước lớp trước khi các em sẵn sàng—hãy bắt đầu bằng hoạt động theo cặp và dần dần mở rộng sang nhóm lớn hơn. Khi học sinh nhận thấy rằng sai lầm là một phần của quá trình học tập, các em sẽ tham gia một cách tự do hơn. Để biết thêm các chiến lược về xây dựng sự tự tin cho học sinh, hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về... các kỹ thuật thu hút sinh viên.

Mẹo thực tế để tổ chức các hoạt động thuyết trình
Hãy làm mẫu hoạt động trước khi học sinh bắt đầu. Minh họa bằng một học sinh tình nguyện hoặc quay trước một video ví dụ. Đặt giới hạn thời gian rõ ràng—sử dụng đồng hồ bấm giờ hiển thị cho cả lớp. Giám sát các cặp và nhóm nhỏ, nhưng tránh đứng sát bên. Ghi chú lại những lỗi thường gặp để sử dụng trong một bài học ngắn sau này, thay vì ngắt lời để sửa lỗi. Sau hoạt động, hãy yêu cầu học sinh suy ngẫm: “Điều gì dễ? Điều gì khó?” Bước tự nhận thức này giúp người học nhận thấy sự tiến bộ của mình. Kết hợp các hoạt động nói với trò chơi từ vựng Củng cố vốn từ mới thông qua việc lặp lại.
Tích hợp việc luyện nói vào mọi bài học, không chỉ vào những ngày được chỉ định là "ngày luyện nói". Một buổi thảo luận nhóm 5 phút sau khi giải thích một điểm ngữ pháp sẽ kích hoạt ngôn ngữ ngay lập tức. kỹ thuật luyện tập hội thoại Tạo ra một môi trường lớp học nơi việc nói chuyện diễn ra tự nhiên, không gượng ép.
Khi nào nên sử dụng các hoạt động này?
Sử dụng trò chơi "Hai sự thật và một lời nói dối" hoặc "Tìm người nào đó" làm hoạt động khởi động đầu học kỳ. Trò chơi "Bốn góc" và "Đảo hoang" rất hiệu quả giữa giờ học khi học sinh cần vận động. Trò chơi "Tranh luận nhanh" và "Đóng vai" phù hợp cho việc chuẩn bị hoặc ôn tập bài kiểm tra. Trò chơi "Bạn thích điều nào hơn?" là một hoạt động khởi động hoặc lấp đầy thời gian tuyệt vời. Phiếu phản hồi cuối giờ học bằng lời nói có thể sử dụng hàng ngày. Thay đổi các hoạt động để phù hợp với mục tiêu bài học—sử dụng "Miêu tả bằng hình ảnh" khi dạy giới từ chỉ vị trí, "Chuỗi câu chuyện" khi ôn tập thì quá khứ.
Đánh giá tiến bộ kỹ năng nói
Theo dõi sự trôi chảy, độ chính xác và vốn từ vựng một cách riêng biệt. Sự trôi chảy đo lường mức độ nói lưu loát của học sinh mà không có những khoảng dừng dài. Độ chính xác theo dõi các lỗi ngữ pháp và phát âm. Vốn từ vựng đánh giá sự đa dạng của từ vựng. Đừng chấm điểm mọi hoạt động nói – việc đánh giá áp lực cao sẽ làm mất đi tính tự nhiên. Thay vào đó, hãy quan sát các mô hình theo thời gian. Ghi âm học sinh định kỳ và yêu cầu họ tự đánh giá bằng bảng tiêu chí. Hãy chú ý khi học sinh tự sửa lỗi, sử dụng từ vựng mới hoặc chủ động bắt đầu cuộc trò chuyện. Những chỉ số này cho thấy sự tiến bộ thực sự tốt hơn so với các bài kiểm tra chính thức.
Thích nghi với việc học trực tuyến
Hầu hết các hoạt động này đều có thể thực hiện qua cuộc gọi video với một vài điều chỉnh nhỏ. Sử dụng phòng họp nhóm nhỏ cho hoạt động theo cặp và nhóm nhỏ. Chia sẻ hình ảnh trên màn hình để mô tả hình ảnh. Đăng các cuộc thăm dò ý kiến "Bạn thích điều này hơn điều kia hơn?" trong phần trò chuyện. Ghi lại các hoạt động đóng vai để xem lại sau. Thử thách chính khi học trực tuyến là đảm bảo tất cả học sinh đều tham gia bình đẳng—hãy gọi trực tiếp những học sinh ít nói hơn và thường xuyên luân chuyển bạn cùng nhóm trong các phòng họp nhỏ.
Những lỗi thường gặp cần tránh
Đừng để học sinh giỏi chiếm ưu thế trong các cuộc thảo luận—hãy đặt ra quy tắc luân phiên phát biểu. Tránh sửa mọi lỗi trong các hoạt động luyện nói trôi chảy; hãy ghi chú lại những lỗi sai để xem lại sau. Đừng bỏ qua giai đoạn làm mẫu—học sinh cần thấy thành công trông như thế nào. Hãy kiềm chế việc nói thay cho những học sinh gặp khó khăn; thay vào đó hãy cho họ thời gian chờ đợi. Đừng sử dụng đi sử dụng lại một vài hoạt động; sự đa dạng sẽ duy trì sự hứng thú.
Lời kết
Luyện nói giúp biến các lớp học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL) từ những không gian yên tĩnh, do giáo viên hướng dẫn thành môi trường học tập tích cực. Học sinh sẽ tự tin hơn khi nhận ra mình có thể giao tiếp thành công bằng tiếng Anh. Mười hoạt động này đòi hỏi sự chuẩn bị tối thiểu nhưng mang lại kết quả có thể đo lường được. Hãy bắt đầu với một hoặc hai hoạt động yêu thích, sau đó mở rộng thêm. Mục tiêu không phải là nói tiếng Anh hoàn hảo—mà là giúp học sinh tìm ra giọng điệu của riêng mình trong một ngôn ngữ mới.
Nguồn
- Edutopia: 12 trò chơi luyện nói thú vị dành cho người học ngoại ngữ — Các hoạt động đã được giáo viên kiểm chứng nhằm xây dựng khả năng nói lưu loát
- Nhà xuất bản Continental Press: 7 hoạt động nói tiếng Anh cho người học ESL thú vị và hiệu quả — Các chiến lược được nghiên cứu chứng minh nhằm giảm bớt rào cản cảm xúc
- Hội đồng Giảng dạy Ngoại ngữ Hoa Kỳ — Nghiên cứu về phát triển khả năng nói
- TEFL Lemon: Các hoạt động luyện nói tiếng Anh cho thanh thiếu niên và người lớn — Các ý tưởng hoạt động cho lớp học có trình độ học sinh khác nhau
