Tiếng lóng của thế hệ Z: 10 từ cần biết và ý nghĩa của chúng
Muốn nói tiếng Anh tự nhiên hơn? Những điều này 10 từ lóng Chúng ta sẽ xuất hiện ở khắp mọi nơi vào năm 2025—trên mạng xã hội, trong các cuộc trò chuyện và trong văn hóa đại chúng.
Dù bạn đang học tiếng Anh hay chỉ muốn hiểu thế hệ Z đang nói gì, hướng dẫn này đều có thể giúp bạn.
1. Giết
Nghĩa: Làm một việc gì đó cực kỳ tốt; hoàn thành xuất sắc đến mức không thể chê vào đâu được.
Nguồn gốc: "Slay" theo nghĩa đen là giết, nhưng trong tiếng lóng, nó có nghĩa là thống trị hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ:
- “Bạn đã thuyết trình xuất sắc!”
- "Cô ấy trông thật tuyệt trong bộ trang phục đó."
- “Tôi đã vượt qua bài kiểm tra một cách xuất sắc—được 98%!”
Tương tự: Killed It
"Killed it" có nghĩa tương tự như "slay" (hạ gục). "Bạn đã có màn trình diễn tuyệt vời!"
2. Hiện tượng bóng mờ
Nghĩa: Khi ai đó đột nhiên ngừng trả lời tin nhắn và biến mất khỏi cuộc sống của bạn mà không có lời giải thích.
Ví dụ:
- “Chúng tôi hẹn hò ba lần, rồi anh ta đột nhiên biến mất không dấu vết.”
- “Tôi không nhận được tin nhắn nào từ Sam trong nhiều tuần rồi — tôi nghĩ anh ấy đang cố tình phớt lờ tôi.”
- “Đừng đột ngột biến mất không dấu vết. Ít nhất hãy gửi một tin nhắn.”
Lý do nó phổ biến: Ứng dụng hẹn hò khiến việc "bỏ rơi không lời giải thích" trở nên phổ biến, nhưng điều này cũng xảy ra trong tình bạn và môi trường làm việc.
3. Năng lượng của nhân vật chính
Nghĩa: Hãy hành động như thể bạn là nhân vật chính trong bộ phim của chính mình - tự tin, táo bạo và sống cuộc đời đầy kịch tính.
Ví dụ:
- “Cô ấy bước vào với khí chất của một nhân vật chính thực thụ.”
- “Hôm nay tôi sẽ tràn đầy năng lượng của nhân vật chính – không gì có thể ngăn cản tôi.”
- “Cảnh đi dạo lúc hoàng hôn ấy? Đúng chất nhân vật chính.”
4. Rizz
Nghĩa: Sức hút cá nhân, đặc biệt là khả năng thu hút bạn tình. Viết tắt của “charisma” (sức hút cá nhân).
Nguồn gốc: Được YouTuber Kai Cenat phổ biến.
Ví dụ:
- “Anh ấy rất giỏi giao tiếp—anh ấy có thể nói chuyện với bất kỳ ai.”
- “Sự quyến rũ ngầm” = thu hút người khác mà không cần cố gắng.
- “W rizz” = tán tỉnh thành công (W = thắng)
5. Kín đáo / Công khai
Nghĩa:
- Khiêm tốn = Một cách nào đó, một cách bí mật, đại loại vậy
- Highkey = Rất, rõ ràng, chắc chắn
Ví dụ:
- “Tôi hơi lo lắng về buổi phỏng vấn.” (một chút căng thẳng)
- “Tôi cực kỳ mê bài hát này.” (mê mẩn đến mức phát cuồng)
- "Thật ra, tôi muốn rời khỏi bữa tiệc này."
6. Yeet
Nghĩa: Ném một vật gì đó với lực mạnh. Cũng được dùng như một lời thốt lên thể hiện sự phấn khích.
Nguồn gốc: Trở nên nổi tiếng nhờ một video Vine năm 2014.
Ví dụ:
- “Anh ta ném quả bóng qua sân.”
- “YEET!” (tiếng hét khi ném đồ vật)
- “Tôi sẽ thoát khỏi tình huống này bằng mọi cách.”
7. Bussin'
Nghĩa: Rất hay, đặc biệt khi miêu tả đồ ăn. Có thể áp dụng cho bất cứ thứ gì xuất sắc.
Ví dụ:
- “Pizza ở đây ngon tuyệt!”
- “Bữa tiệc đó thật tuyệt vời.”
- “Danh sách nhạc của cô ấy đang bận.”
8. Chạm vào cỏ
Nghĩa: Hãy ra ngoài và trải nghiệm thế giới thực. Câu nói này thường được dùng để khuyên những người dành quá nhiều thời gian trên mạng.
Ví dụ:
- “Bạn đã chơi game 12 tiếng rồi – hãy ra ngoài chạm vào cỏ đi.”
- “Một số người trên Twitter cần phải ra ngoài tiếp xúc với cỏ.”
- “Hôm nay tôi chạm vào cỏ và thấy khá dễ chịu.”
9. Không có giới hạn
Nghĩa: “Không nói dối” hoặc “Tôi hoàn toàn nghiêm túc.” Viết hoa (Cap) nghĩa là nói dối, vậy nên “Không viết hoa” (No Cap) nghĩa là không nói dối.
Ví dụ:
- “Đó là chiếc pizza ngon nhất mà tôi từng ăn, không nói dối đâu.”
- “Thật đấy, hôm qua tôi học 8 tiếng đồng hồ.”
- “Bạn đang nói dối phải không?”
10. Không khí / Cảm xúc
Nghĩa: Cảm giác hoặc bầu không khí của một địa điểm, một người hoặc một tình huống.
Ví dụ:
- “Quán cà phê này có không khí tuyệt vời.”
- “Tôi không cảm thấy tình hình này ổn chút nào.”
- “Chúng tôi chỉ đang thư giãn, tận hưởng khoảnh khắc thôi.”
Có liên quan: “Kiểm tra cảm nhận” = đánh giá tâm trạng của ai đó hoặc năng lượng của một tình huống.
Thuật ngữ tiếng lóng bổ sung
- CON DÊ – Vĩ đại nhất mọi thời đại
- Ngọn lửa – Cực kỳ tốt (“Bộ trang phục đó thật tuyệt vời!”)
- Trà – Chuyện phiếm (“Khơi chuyện phiếm đi!”)
- Nhỏ giọt – Quần áo hoặc phụ kiện thời trang
- Sus – Đáng ngờ, có điều gì đó không ổn.
- Đặt cược – “Được rồi” hoặc “Nghe có vẻ ổn”
Cách sử dụng tiếng lóng một cách tự nhiên
- Nghe trước đã – Hãy chú ý cách người bản ngữ sử dụng những từ này.
- Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ bé. – Hãy thử dùng một hoặc hai từ trong các cuộc trò chuyện thông thường.
- Hiểu rõ đối tượng khán giả của bạn – Tiếng lóng hiệu quả hơn khi giao tiếp với bạn bè hơn là trong các tình huống trang trọng.
- Đừng làm quá mức – Sử dụng quá nhiều tiếng lóng nghe không tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Liệu có được phép sử dụng tiếng lóng trong tiếng Anh không?
Đúng vậy! Tiếng lóng giúp bạn nghe tự nhiên hơn và dễ kết nối với người bản ngữ. Chỉ cần tránh dùng nó trong những tình huống trang trọng như phỏng vấn xin việc hoặc viết bài luận học thuật.
Làm sao để tôi bắt kịp với những từ lóng mới?
Hãy theo dõi mạng xã hội, xem các video của những người sáng tạo nội dung trên YouTube và chú ý cách giới trẻ giao tiếp. Tiếng lóng thay đổi rất nhanh!
Nếu tôi dùng tiếng lóng không đúng cách thì sao?
Đừng lo lắng—hầu hết mọi người sẽ hiểu ý bạn và đánh giá cao nỗ lực của bạn. Sai lầm là một phần của quá trình học hỏi.
Hãy bắt đầu sử dụng chúng ngay hôm nay!
Tiếng lóng làm cho ngôn ngữ trở nên thú vị hơn. Đừng ngại sử dụng những từ này trong các cuộc trò chuyện của bạn — thật đấy, bạn sẽ nói chuyện tự nhiên hơn nhiều.
Bạn thích dùng từ lóng nào nhất? Hãy thử dùng nó ngay hôm nay!
Các bài viết liên quan
- Làm chủ nghệ thuật giao tiếp xã giao bằng tiếng Anh: Hơn 25 cụm từ
- 10 lời khuyên để cải thiện tiếng Anh của bạn
🔗 Liên quan: Muốn biết thêm tiếng lóng? Hãy xem... 10 từ lóng, không nói dối! ở mức 18K tiếng Anh để biết thêm các cách diễn đạt khác.
