Bão nhiệt đới tại trường tiểu học Đài Loan

Bão nhiệt đới ở Đài Loan

Đoạn văn đọc

Bão nhiệt đới là một hiện tượng rất lớn. bãoNơi đây có gió mạnh và mưa lớn. Bão nhiệt đới hình thành trên vùng khí hậu ấm áp. đại dươngKhi chúng lớn hơn, chúng có thể tiến vào Đài Loan. Đài Loan hứng chịu nhiều cơn bão mỗi năm.

Mùa bão kéo dài từ tháng 6 đến tháng 10. Trong thời gian này, Đài Loan phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa. chuẩn bịChính phủ sẽ thông báo cho người dân khi có bão. Trường học và văn phòng có thể phải đóng cửa trong thời gian này. sự an toàn.

Bão nhiệt đới - Bài tập đọc hiểu dành cho người học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL).

Bão có thể là nguy hiểmGió mạnh có thể làm gãy cây cối và biển báo. Mưa lớn có thể gây ra... lũ lụtCác con sông dâng cao mực nước. Đôi khi nước tràn vào nhà cửa và đường phố.

Người dân tích trữ thêm lương thực và nước uống trước khi bão đến. Họ ở trong nhà. Họ đóng cửa tất cả mọi thứ. cửa sổ và cửa ra vào. Điều quan trọng là phải giữ khoảng cách. an toàn và không ra ngoài.

Sau khi cơn bão đi qua, mặt trời lại ló dạng. Mọi người dọn dẹp đường phố. Đài Loan mạnh mẽ và luôn luôn... phục hồiBão là một phần của cuộc sống ở Đài Loan!

Mức độ: Cấp độ C

A. Ghép từ vựng

Hãy ghép mỗi từ với định nghĩa tương ứng của nó.

1. bão ______

2. đại dương ______

3. chuẩn bị ______

4. sự an toàn ______

5. nguy hiểm ______

6. lũ lụt ______

7. cửa sổ ______

8. an toàn ______

9. phục hồi ______

10. mùa ______

a. một thời điểm trong năm

b. không gặp nguy hiểm

c. sẵn sàng cho điều gì đó

d. có thể gây hại cho người khác

ví dụ: thời tiết xấu có mưa và gió

f. Các bộ phận bằng kính của bức tường mà bạn có thể nhìn xuyên qua

g. tránh xa nguy hiểm

h. khi nước bao phủ đất

i. một vùng nước mặn rất rộng lớn

j. hồi phục tốt hơn sau chuyện xấu

B. Đúng hay Sai

Hãy viết T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.

  1. Bão nhiệt đới là những cơn bão nhỏ. ______
  2. Bão nhiệt đới hình thành trên đại dương. ______
  3. Mùa bão là vào mùa đông. ______
  4. Các trường học có thể đóng cửa trong thời gian có bão. ______
  5. Bão mang đến ánh nắng mặt trời. ______
  6. Mưa lớn có thể gây ra lũ lụt. ______
  7. Mọi người nên ra ngoài trời trong thời gian có bão. ______
  8. Người dân thường mua thêm lương thực trước khi bão đến. ______
  9. Đài Loan hứng chịu bão mỗi năm. ______
Bão nhiệt đới - Tài liệu học tiếng Anh dành cho học sinh

C. Điền vào chỗ trống

Ngân hàng từ vựng: bão | đại dương | chuẩn bị | nguy hiểm | lũ lụt | cửa sổ | phục hồi

  1. Bão nhiệt đới là một cơn bão rất lớn kèm theo gió và mưa.
  2. Bão nhiệt đới hình thành trên vùng biển ấm _______________.
  3. Đài Loan phải được _______________ trong mùa bão.
  4. Mưa lớn có thể gây ra _______________ trên đường phố.
  5. Đài Loan luôn _______________ sau mỗi cơn bão.

D. Câu hỏi hiểu bài

  1. Bão là gì?
  2. Mùa bão ở Đài Loan diễn ra khi nào?
  3. Gió mạnh có thể gây ra những hậu quả gì?
  4. Người dân nên làm gì trước khi bão đến?
  5. Điều gì sẽ xảy ra sau khi cơn bão đi qua?
Bão nhiệt đới - Từ vựng và bài tập đọc hiểu dành cho người học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL)

E. Câu hỏi thảo luận

Hãy thảo luận những câu hỏi này với bạn cùng nhóm hoặc viết câu trả lời của bạn.

  1. Bạn đã từng chứng kiến một cơn bão lớn chưa? Chuyện gì đã xảy ra vậy?
  2. Bạn sẽ làm gì để giữ an toàn trong một cơn bão?
  3. Theo bạn, tại sao mọi người nên chuẩn bị cho các cơn bão?

Đáp án

Kiểm tra đáp án của bạn bên dưới.

A. Từ vựng: 1-e, 2-i, 3-c, 4-g, 5-d, 6-h, 7-f, 8-b, 9-j, 10-a

B. Đúng/Sai: 1-F, 2-T, 3-F, 4-T, 5-F, 6-T, 7-F, 8-T, 9-T

C. Điền vào chỗ trống: 1-bão, 2-đại dương, 3-chuẩn bị, 4-lũ lụt, 5-phục hồi

D. Khả năng hiểu: 1. Một cơn bão lớn với gió mạnh và mưa lớn; 2. Từ tháng 6 đến tháng 10; 3. Cây cối và biển báo bị gãy đổ; 4. Mua thêm thức ăn và nước uống, ở trong nhà; 5. Mặt trời ló dạng và mọi người dọn dẹp.


Xem toàn bộ bộ sưu tập của chúng tôi các bài tập và tài liệu học tập tiếng Anh cho người học ESL miễn phí Bao gồm văn hóa Đài Loan, khoa học, lịch sử thế giới và nhiều hơn nữa.

Bài viết tương tự